Đến nội dung chính

绒头绳

Âm Hán Việt: nhung đầu thằng

绒头绳 nghĩa là dây buộc tóc, dây tết tóc, sợi len, len.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dây buộc tóc
  • dây tết tóc
  • sợi len
  • len

Chiết tự 绒头绳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 绒nhung — nhung
  • 头đầu — đầu
  • 绳thằng — dây thừng

Câu hỏi thường gặp

绒头绳 nghĩa là gì?

绒头绳 dịch sang tiếng Việt là dây buộc tóc, dây tết tóc, sợi len, len. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 绒头绳 đọc thế nào?

绒头绳 đọc theo âm Hán Việt là nhung đầu thằng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 绒头绳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 绒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.