Đến nội dung chính

织星族

Âm Hán Việt: chức tinh tộc

织星族 nghĩa là chức tinh tộc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chức tinh tộc

Chiết tự 织星族: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 织chức — chức
  • 星tinh — sao, ngôi sao
  • 族tộc — tộc

Câu hỏi thường gặp

织星族 nghĩa là gì?

织星族 dịch sang tiếng Việt là chức tinh tộc.

Âm Hán Việt của 织星族 đọc thế nào?

织星族 đọc theo âm Hán Việt là chức tinh tộc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 织星族

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 织 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.