Đến nội dung chính

组织内

Âm Hán Việt: tổ chức nội

组织内 nghĩa là trong tổ chức, bên trong tổ chức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong tổ chức
  • bên trong tổ chức

Chiết tự 组织内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 组tổ — tổ
  • 织chức — chức
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

组织内 nghĩa là gì?

组织内 dịch sang tiếng Việt là trong tổ chức, bên trong tổ chức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 组织内 đọc thế nào?

组织内 đọc theo âm Hán Việt là tổ chức nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 组织内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 组 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.