Đến nội dung chính

线电压

Âm Hán Việt: tuyến điện áp

线电压 nghĩa là điện áp dây dẫn bất kỳ, dòng điện áp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điện áp dây dẫn bất kỳ
  • dòng điện áp

Chiết tự 线电压: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 线tuyến — tuyến
  • 电điện — điện
  • 压áp — áp, đè

Câu hỏi thường gặp

线电压 nghĩa là gì?

线电压 dịch sang tiếng Việt là điện áp dây dẫn bất kỳ, dòng điện áp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 线电压 đọc thế nào?

线电压 đọc theo âm Hán Việt là tuyến điện áp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 线电压

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 线 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.