Đến nội dung chính

纺织品

Âm Hán Việt: phưởng chức phẩm

纺织品 nghĩa là hàng dệt, sản phẩm dệt, đồ dệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hàng dệt
  • sản phẩm dệt
  • đồ dệt

Chiết tự 纺织品: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 纺phưởng — tơ lụa
  • 织chức — chức
  • 品phẩm — phẩm

Câu hỏi thường gặp

纺织品 nghĩa là gì?

纺织品 dịch sang tiếng Việt là hàng dệt, sản phẩm dệt, đồ dệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 纺织品 đọc thế nào?

纺织品 đọc theo âm Hán Việt là phưởng chức phẩm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 纺织品

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 纺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.