Đến nội dung chính

纵横捭阖

Âm Hán Việt: tung hoành bãi hạp

纵横捭阖 nghĩa là chia rẽ, lôi kéo, liên kết lực lượng hoặc phân hoá lực lượng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chia rẽ
  • lôi kéo
  • liên kết lực lượng hoặc phân hoá lực lượng

Chiết tự 纵横捭阖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 纵tung — tung
  • 横hoành — vượt qua, hoành, ngang
  • 捭bãi — bãi
  • 阖hạp — đóng

Câu hỏi thường gặp

纵横捭阖 nghĩa là gì?

纵横捭阖 dịch sang tiếng Việt là chia rẽ, lôi kéo, liên kết lực lượng hoặc phân hoá lực lượng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 纵横捭阖 đọc thế nào?

纵横捭阖 đọc theo âm Hán Việt là tung hoành bãi hạp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 纵横捭阖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 纵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.