Đến nội dung chính

纲手公主

Âm Hán Việt: cương thủ công chủ

纲手公主 nghĩa là Cương Thủ công chúa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Cương Thủ công chúa

Chiết tự 纲手公主: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 纲cương — cương
  • 手thủ — tay, thủ
  • 公công — công
  • 主chủ — chủ

Câu hỏi thường gặp

纲手公主 nghĩa là gì?

纲手公主 dịch sang tiếng Việt là Cương Thủ công chúa.

Âm Hán Việt của 纲手公主 đọc thế nào?

纲手公主 đọc theo âm Hán Việt là cương thủ công chủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 纲手公主

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 纲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.