Đến nội dung chính

级别的实力

Âm Hán Việt: cấp biệt đích thực lực

级别的实力 nghĩa là thực lực cấp bậc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thực lực cấp bậc

Chiết tự 级别的实力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 级cấp — cấp
  • 别biệt — đừng, biệt, khác
  • 的đích
  • 实thực — thực, chân thực
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

级别的实力 nghĩa là gì?

级别的实力 dịch sang tiếng Việt là thực lực cấp bậc.

Âm Hán Việt của 级别的实力 đọc thế nào?

级别的实力 đọc theo âm Hán Việt là cấp biệt đích thực lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 级别的实力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 级 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.