Đến nội dung chính

约会

Âm Hán Việt: ước hội

约会 nghĩa là cuộc hẹn, ước hội, hẹn gặp, hẹn hò, hẹn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cuộc hẹn
  • ước hội
  • hẹn gặp
  • hẹn hò
  • hẹn
  • ước hẹn

Chiết tự 约会: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 约ước — ước, khoảng, hẹn
  • 会hội — sẽ, phải, hội

Câu hỏi thường gặp

约会 nghĩa là gì?

约会 dịch sang tiếng Việt là cuộc hẹn, ước hội, hẹn gặp, hẹn hò, hẹn, ước hẹn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 约会 đọc thế nào?

约会 đọc theo âm Hán Việt là ước hội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 约会

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 约 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.