Đến nội dung chính

綠化屋頂

Âm Hán Việt: lục hóa ốc đính

綠化屋頂 nghĩa là mái nhà màu lục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mái nhà màu lục

Chiết tự 綠化屋頂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 綠lục — lục
  • 化hóa — hóa, thay đổi
  • 屋ốc — phòng, nhà
  • 頂đính — đỉnh

Câu hỏi thường gặp

綠化屋頂 nghĩa là gì?

綠化屋頂 dịch sang tiếng Việt là mái nhà màu lục.

Âm Hán Việt của 綠化屋頂 đọc thế nào?

綠化屋頂 đọc theo âm Hán Việt là lục hóa ốc đính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 綠化屋頂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 綠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.