Đến nội dung chính

絮状

Âm Hán Việt: nhứ trạng

絮状 nghĩa là nhứ trạng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhứ trạng

Chiết tự 絮状: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 絮nhứ — sợi thô
  • 状trạng — hình dáng

Câu hỏi thường gặp

絮状 nghĩa là gì?

絮状 dịch sang tiếng Việt là nhứ trạng.

Âm Hán Việt của 絮状 đọc thế nào?

絮状 đọc theo âm Hán Việt là nhứ trạng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 絮状

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 絮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.