Đến nội dung chính

納米

Âm Hán Việt: nạp mễ

納米 nghĩa là nano.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nano

Chiết tự 納米: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 納nạp — nạp
  • 米mễ — mét, mễ(m), thước(mét)

Câu hỏi thường gặp

納米 nghĩa là gì?

納米 dịch sang tiếng Việt là nano.

Âm Hán Việt của 納米 đọc thế nào?

納米 đọc theo âm Hán Việt là nạp mễ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 納米

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 納 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.