Đến nội dung chính

糟蹋着电话费

Âm Hán Việt: tao đạp trứ điện thoại phí

糟蹋着电话费 nghĩa là lãng phí tiền điện thoại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lãng phí tiền điện thoại

Chiết tự 糟蹋着电话费: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 糟tao — hỏng bét, tao
  • 蹋đạp — đạp
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 电điện — điện
  • 话thoại — lời nói, nói
  • 费phí — phí

Câu hỏi thường gặp

糟蹋着电话费 nghĩa là gì?

糟蹋着电话费 dịch sang tiếng Việt là lãng phí tiền điện thoại.

Âm Hán Việt của 糟蹋着电话费 đọc thế nào?

糟蹋着电话费 đọc theo âm Hán Việt là tao đạp trứ điện thoại phí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 糟蹋着电话费

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 糟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.