Đến nội dung chính

糜烂的

Âm Hán Việt: mi lạn đích

糜烂的 nghĩa là mi lạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mi lạn

Chiết tự 糜烂的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 糜mi — cháo
  • 烂lạn — nát, nát vụn, lạn
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

糜烂的 nghĩa là gì?

糜烂的 dịch sang tiếng Việt là mi lạn.

Âm Hán Việt của 糜烂的 đọc thế nào?

糜烂的 đọc theo âm Hán Việt là mi lạn đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 糜烂的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 糜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.