Đến nội dung chính

糖尿病

Âm Hán Việt: đường niệu bệnh

糖尿病 nghĩa là bệnh tiểu đường, bệnh đái đường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bệnh tiểu đường
  • bệnh đái đường

Chiết tự 糖尿病: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 糖đường — kẹo, đường
  • 尿niệu — nước tiểu, đi tiểu
  • 病bệnh — bệnh

Câu hỏi thường gặp

糖尿病 nghĩa là gì?

糖尿病 dịch sang tiếng Việt là bệnh tiểu đường, bệnh đái đường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 糖尿病 đọc thế nào?

糖尿病 đọc theo âm Hán Việt là đường niệu bệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 糖尿病

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 糖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.