Đến nội dung chính

糕点师

Âm Hán Việt: cao điểm sư

糕点师 nghĩa là cao điểm sư.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cao điểm sư

Chiết tự 糕点师: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 糕cao — bánh ngọt
  • 点điểm — chút:điểm, điểm, chút
  • 师sư — sư

Câu hỏi thường gặp

糕点师 nghĩa là gì?

糕点师 dịch sang tiếng Việt là cao điểm sư.

Âm Hán Việt của 糕点师 đọc thế nào?

糕点师 đọc theo âm Hán Việt là cao điểm sư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 糕点师

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 糕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.