Đến nội dung chính

粉碎

Âm Hán Việt: phấn toái

粉碎 nghĩa là nát bấy, vỡ nát, vỡ tan tành, nát, nát tan…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nát bấy
  • vỡ nát
  • vỡ tan tành
  • nát
  • nát tan
  • nghiền
  • xay
  • đập tan

Chiết tự 粉碎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 粉phấn — phấn
  • 碎toái — vỡ, bể

Câu hỏi thường gặp

粉碎 nghĩa là gì?

粉碎 dịch sang tiếng Việt là nát bấy, vỡ nát, vỡ tan tành, nát, nát tan, nghiền, xay, đập tan. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 粉碎 đọc thế nào?

粉碎 đọc theo âm Hán Việt là phấn toái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 粉碎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 粉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.