Đến nội dung chính

籠罩了

Âm Hán Việt: lung tráo liễu

籠罩了 nghĩa là nhấn chìm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhấn chìm

Chiết tự 籠罩了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 籠lung — lung
  • 罩tráo — tráo, lồng, cái lồng
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

籠罩了 nghĩa là gì?

籠罩了 dịch sang tiếng Việt là nhấn chìm.

Âm Hán Việt của 籠罩了 đọc thế nào?

籠罩了 đọc theo âm Hán Việt là lung tráo liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 籠罩了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 籠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.