Đến nội dung chính

簿境大能

Âm Hán Việt: bộ cảnh đại năng

簿境大能 nghĩa là bộ cảnh đại năng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bộ cảnh đại năng

Chiết tự 簿境大能: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 簿bộ — sổ ghi chép
  • 境cảnh — cảnh
  • 大đại — đại, lớn
  • 能năng — có thể, năng

Câu hỏi thường gặp

簿境大能 nghĩa là gì?

簿境大能 dịch sang tiếng Việt là bộ cảnh đại năng.

Âm Hán Việt của 簿境大能 đọc thế nào?

簿境大能 đọc theo âm Hán Việt là bộ cảnh đại năng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 簿境大能

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 簿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.