Đến nội dung chính

簡潔

Âm Hán Việt: giản khiết

簡潔 nghĩa là ngắn gọn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngắn gọn

Chiết tự 簡潔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 簡giản — giản
  • 潔khiết — trong, sạch

Câu hỏi thường gặp

簡潔 nghĩa là gì?

簡潔 dịch sang tiếng Việt là ngắn gọn.

Âm Hán Việt của 簡潔 đọc thế nào?

簡潔 đọc theo âm Hán Việt là giản khiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 簡潔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 簡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.