Đến nội dung chính

簇拥

Âm Hán Việt: thốc ủng

簇拥 nghĩa là túm tụm, vòng vây, vây chặt, vây quanh, chen chúc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • túm tụm
  • vòng vây
  • vây chặt
  • vây quanh
  • chen chúc
  • quây quần

Chiết tự 簇拥: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 簇thốc — đám, bụi
  • 拥ủng — cầm giữ, ủng

Câu hỏi thường gặp

簇拥 nghĩa là gì?

簇拥 dịch sang tiếng Việt là túm tụm, vòng vây, vây chặt, vây quanh, chen chúc, quây quần. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 簇拥 đọc thế nào?

簇拥 đọc theo âm Hán Việt là thốc ủng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 簇拥

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 簇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.