Đến nội dung chính

篷勃

Âm Hán Việt: bồng bột

篷勃 nghĩa là bồng bột.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bồng bột

Chiết tự 篷勃: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 篷bồng — cột buồm, mui thuyền
  • 勃bột — đột nhiên

Câu hỏi thường gặp

篷勃 nghĩa là gì?

篷勃 dịch sang tiếng Việt là bồng bột.

Âm Hán Việt của 篷勃 đọc thế nào?

篷勃 đọc theo âm Hán Việt là bồng bột. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 篷勃

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 篷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.