Đến nội dung chính

篮球爱好者

Âm Hán Việt: lam cầu ái hảo giả

篮球爱好者 nghĩa là người yêu thích bóng rỗ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người yêu thích bóng rỗ

Chiết tự 篮球爱好者: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 篮lam — cái giỏ, giỏ
  • 球cầu — bóng
  • 爱ái — yêu, ái
  • 好hảo — được
  • 者giả — người

Câu hỏi thường gặp

篮球爱好者 nghĩa là gì?

篮球爱好者 dịch sang tiếng Việt là người yêu thích bóng rỗ.

Âm Hán Việt của 篮球爱好者 đọc thế nào?

篮球爱好者 đọc theo âm Hán Việt là lam cầu ái hảo giả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 篮球爱好者

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 篮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.