Đến nội dung chính

篇星域

Âm Hán Việt: thiên tinh vực

篇星域 nghĩa là thiên tinh vực.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiên tinh vực

Chiết tự 篇星域: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 篇thiên — thiên, quyển sách
  • 星tinh — sao, ngôi sao
  • 域vực — vực

Câu hỏi thường gặp

篇星域 nghĩa là gì?

篇星域 dịch sang tiếng Việt là thiên tinh vực.

Âm Hán Việt của 篇星域 đọc thế nào?

篇星域 đọc theo âm Hán Việt là thiên tinh vực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 篇星域

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 篇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.