Đến nội dung chính

算了算

Âm Hán Việt: toán liễu toán

算了算 nghĩa là tính một cái, tính toán một chút.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tính một cái
  • tính toán một chút

Chiết tự 算了算: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 算toán — tính, toán, coi là
  • 了liễu
  • 算toán — tính, toán, coi là

Câu hỏi thường gặp

算了算 nghĩa là gì?

算了算 dịch sang tiếng Việt là tính một cái, tính toán một chút. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 算了算 đọc thế nào?

算了算 đọc theo âm Hán Việt là toán liễu toán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 算了算

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 算 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.