Đến nội dung chính

筛选一个

Âm Hán Việt: si tuyển nhất cá

筛选一个 nghĩa là sàng lọc tuyển chọn một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sàng lọc tuyển chọn một cái

Chiết tự 筛选一个: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 筛si — si
  • 选tuyển — chọn, tuyển
  • 一nhất — một
  • 个cá — cái

Câu hỏi thường gặp

筛选一个 nghĩa là gì?

筛选一个 dịch sang tiếng Việt là sàng lọc tuyển chọn một cái.

Âm Hán Việt của 筛选一个 đọc thế nào?

筛选一个 đọc theo âm Hán Việt là si tuyển nhất cá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 筛选一个

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 筛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.