Đến nội dung chính

筚门圭窦

Âm Hán Việt: tất môn khuê đậu

筚门圭窦 nghĩa là nhà nghèo, nghèo khổ, nghèo khó.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhà nghèo
  • nghèo khổ
  • nghèo khó

Chiết tự 筚门圭窦: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 筚tất — tất
  • 门môn — cửa
  • 圭khuê — khuê
  • 窦đậu — đậu

Câu hỏi thường gặp

筚门圭窦 nghĩa là gì?

筚门圭窦 dịch sang tiếng Việt là nhà nghèo, nghèo khổ, nghèo khó. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 筚门圭窦 đọc thế nào?

筚门圭窦 đọc theo âm Hán Việt là tất môn khuê đậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 筚门圭窦

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 筚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.