Đến nội dung chính

筋折骨断

Âm Hán Việt: cân chiết cốt đoạn

筋折骨断 nghĩa là đứt gân gảy xương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đứt gân gảy xương

Chiết tự 筋折骨断: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 筋cân — gân
  • 折chiết — gãy
  • 骨cốt — cốt
  • 断đoạn — đoạn

Câu hỏi thường gặp

筋折骨断 nghĩa là gì?

筋折骨断 dịch sang tiếng Việt là đứt gân gảy xương.

Âm Hán Việt của 筋折骨断 đọc thế nào?

筋折骨断 đọc theo âm Hán Việt là cân chiết cốt đoạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 筋折骨断

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 筋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.