Đến nội dung chính

笼中鸟

Âm Hán Việt: lung trung điểu

笼中鸟 nghĩa là cá chậu chim lồng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cá chậu chim lồng

Chiết tự 笼中鸟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 笼lung — cái lồng
  • 中trung — trung
  • 鸟điểu — chim

Câu hỏi thường gặp

笼中鸟 nghĩa là gì?

笼中鸟 dịch sang tiếng Việt là cá chậu chim lồng.

Âm Hán Việt của 笼中鸟 đọc thế nào?

笼中鸟 đọc theo âm Hán Việt là lung trung điểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 笼中鸟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 笼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.