Đến nội dung chính

笨嘴拙腮

Âm Hán Việt: bổn chủy chuyết tai

笨嘴拙腮 nghĩa là ngọng nghịu, ăn nói vụng về.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngọng nghịu
  • ăn nói vụng về

Chiết tự 笨嘴拙腮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 笨bổn — đần, ngu, bổn
  • 嘴chủy — miệng, chủy
  • 拙chuyết — kém cỏi
  • 腮tai — má

Câu hỏi thường gặp

笨嘴拙腮 nghĩa là gì?

笨嘴拙腮 dịch sang tiếng Việt là ngọng nghịu, ăn nói vụng về. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 笨嘴拙腮 đọc thế nào?

笨嘴拙腮 đọc theo âm Hán Việt là bổn chủy chuyết tai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 笨嘴拙腮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 笨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.