Đến nội dung chính

符号

Âm Hán Việt: phù hào

符号 nghĩa là ký hiệu, dấu hiệu, dấu, phù hiệu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ký hiệu
  • dấu hiệu
  • dấu
  • phù hiệu

Chiết tự 符号: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 符phù — phù
  • 号hào — số, hào, hiệu

Câu hỏi thường gặp

符号 nghĩa là gì?

符号 dịch sang tiếng Việt là ký hiệu, dấu hiệu, dấu, phù hiệu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 符号 đọc thế nào?

符号 đọc theo âm Hán Việt là phù hào. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 符号

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 符 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.