Đến nội dung chính

笑里藏刀

Âm Hán Việt: tiếu lý tàng đao

笑里藏刀 nghĩa là miệng nam mô,bụng một bồ dao găm, tiếu lí tàng đao, nham hiểm, miệng thơn thớt,dạ ớt ngâm, miệng nam mô,bụng bồ dao găm…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miệng nam mô,bụng một bồ dao găm
  • tiếu lí tàng đao
  • nham hiểm
  • miệng thơn thớt,dạ ớt ngâm
  • miệng nam mô,bụng bồ dao găm
  • khẩu Phật tâm xà
  • tiếu lý tàng đao

Chiết tự 笑里藏刀: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 笑tiếu — cười
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 藏tàng — giấu
  • 刀đao — đao

Câu hỏi thường gặp

笑里藏刀 nghĩa là gì?

笑里藏刀 dịch sang tiếng Việt là miệng nam mô,bụng một bồ dao găm, tiếu lí tàng đao, nham hiểm, miệng thơn thớt,dạ ớt ngâm, miệng nam mô,bụng bồ dao găm, khẩu Phật tâm xà, tiếu lý tàng đao. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 笑里藏刀 đọc thế nào?

笑里藏刀 đọc theo âm Hán Việt là tiếu lý tàng đao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 笑里藏刀

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 笑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.