Đến nội dung chính

竹节虫

Âm Hán Việt: trúc tiết trùng

竹节虫 nghĩa là bọ tre, bọ trúc, động vật tiết túc, động vật thân đốt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bọ tre
  • bọ trúc
  • động vật tiết túc
  • động vật thân đốt

Chiết tự 竹节虫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 竹trúc — trúc
  • 节tiết — đoạn, lễ
  • 虫trùng — Trùng

Câu hỏi thường gặp

竹节虫 nghĩa là gì?

竹节虫 dịch sang tiếng Việt là bọ tre, bọ trúc, động vật tiết túc, động vật thân đốt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 竹节虫 đọc thế nào?

竹节虫 đọc theo âm Hán Việt là trúc tiết trùng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 竹节虫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 竹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.