Đến nội dung chính

立竿见影

Âm Hán Việt: lập can kiến ảnh

立竿见影 nghĩa là dựng sào thấy bóng, xấu hay tốt bày ra cả đấy, hiệu quả nhanh chóng, lập can kiến ảnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dựng sào thấy bóng
  • xấu hay tốt bày ra cả đấy
  • hiệu quả nhanh chóng
  • lập can kiến ảnh

Chiết tự 立竿见影: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 立lập — lập, đứng
  • 竿can — can
  • 见kiến — gặp, thấy, kiến
  • 影ảnh — ảnh

Câu hỏi thường gặp

立竿见影 nghĩa là gì?

立竿见影 dịch sang tiếng Việt là dựng sào thấy bóng, xấu hay tốt bày ra cả đấy, hiệu quả nhanh chóng, lập can kiến ảnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 立竿见影 đọc thế nào?

立竿见影 đọc theo âm Hán Việt là lập can kiến ảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 立竿见影

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 立 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.