Đến nội dung chính

窦建德

Âm Hán Việt: đậu kiến đức

窦建德 nghĩa là Đậu Kiến Đức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Đậu Kiến Đức

Chiết tự 窦建德: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 窦đậu — đậu
  • 建kiến — xây dựng, kiến tạo, xây
  • 德đức — đức

Câu hỏi thường gặp

窦建德 nghĩa là gì?

窦建德 dịch sang tiếng Việt là Đậu Kiến Đức.

Âm Hán Việt của 窦建德 đọc thế nào?

窦建德 đọc theo âm Hán Việt là đậu kiến đức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 窦建德

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 窦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.