窗户里面
Âm Hán Việt: song hộ lý diện
窗户里面 nghĩa là trong cửa sổ, bên trong cửa sổ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- trong cửa sổ
- bên trong cửa sổ
Chiết tự 窗户里面: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
窗户里面 nghĩa là gì?
窗户里面 dịch sang tiếng Việt là trong cửa sổ, bên trong cửa sổ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 窗户里面 đọc thế nào?
窗户里面 đọc theo âm Hán Việt là song hộ lý diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 窗户里面
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 窗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.