Đến nội dung chính

穹云树

Âm Hán Việt: khung vân thụ

穹云树 nghĩa là khung vân thụ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khung vân thụ

Chiết tự 穹云树: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 穹khung — khung
  • 云vân — vân, mây
  • 树thụ — cây

Câu hỏi thường gặp

穹云树 nghĩa là gì?

穹云树 dịch sang tiếng Việt là khung vân thụ.

Âm Hán Việt của 穹云树 đọc thế nào?

穹云树 đọc theo âm Hán Việt là khung vân thụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 穹云树

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 穹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.