Đến nội dung chính

稽查

Âm Hán Việt: kê tra

稽查 nghĩa là tra xét, cứu xét, người tra xét, người kiểm soát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tra xét
  • cứu xét
  • người tra xét
  • người kiểm soát

Chiết tự 稽查: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

Câu hỏi thường gặp

稽查 nghĩa là gì?

稽查 dịch sang tiếng Việt là tra xét, cứu xét, người tra xét, người kiểm soát. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 稽查 đọc thế nào?

稽查 đọc theo âm Hán Việt là kê tra. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 稽查

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 稽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.