Đến nội dung chính

稠密的

Âm Hán Việt: trù mật đích

稠密的 nghĩa là trù mật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trù mật

Chiết tự 稠密的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 稠trù — nhiều
  • 密mật — mật
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

稠密的 nghĩa là gì?

稠密的 dịch sang tiếng Việt là trù mật.

Âm Hán Việt của 稠密的 đọc thế nào?

稠密的 đọc theo âm Hán Việt là trù mật đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 稠密的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 稠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.