Đến nội dung chính

税箱里

Âm Hán Việt: thuế tương lý

税箱里 nghĩa là trong rương thuế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong rương thuế

Chiết tự 税箱里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 税thuế — thuế
  • 箱tương — rương
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

税箱里 nghĩa là gì?

税箱里 dịch sang tiếng Việt là trong rương thuế.

Âm Hán Việt của 税箱里 đọc thế nào?

税箱里 đọc theo âm Hán Việt là thuế tương lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 税箱里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 税 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.