Đến nội dung chính

积极分子

Âm Hán Việt: tích cực phân tử

积极分子 nghĩa là phần tử tích cực, người tích cực, người hăng hái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phần tử tích cực
  • người tích cực
  • người hăng hái

Chiết tự 积极分子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 积tích — tích
  • 极cực — cực, vô cùng
  • 分phân — phân
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

积极分子 nghĩa là gì?

积极分子 dịch sang tiếng Việt là phần tử tích cực, người tích cực, người hăng hái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 积极分子 đọc thế nào?

积极分子 đọc theo âm Hán Việt là tích cực phân tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 积极分子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 积 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.