Đến nội dung chính

秦淮河

Âm Hán Việt: tần hoài hà

秦淮河 nghĩa là sông Tần Hoài, sông Tần hoài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sông Tần Hoài
  • sông Tần hoài

Chiết tự 秦淮河: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 秦tần — Tần
  • 淮hoài — hoài
  • 河hà — sông

Câu hỏi thường gặp

秦淮河 nghĩa là gì?

秦淮河 dịch sang tiếng Việt là sông Tần Hoài, sông Tần hoài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 秦淮河 đọc thế nào?

秦淮河 đọc theo âm Hán Việt là tần hoài hà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 秦淮河

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 秦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.