Đến nội dung chính

秤杆

Âm Hán Việt: xứng can

秤杆 nghĩa là đòn cân, cán cân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đòn cân
  • cán cân

Chiết tự 秤杆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 秤xứng — cái cân
  • 杆can — cán

Câu hỏi thường gặp

秤杆 nghĩa là gì?

秤杆 dịch sang tiếng Việt là đòn cân, cán cân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 秤杆 đọc thế nào?

秤杆 đọc theo âm Hán Việt là xứng can. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 秤杆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 秤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.