租价
Âm Hán Việt: tô giới
租价 nghĩa là giá cho thuê, giá cho mướn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- giá cho thuê
- giá cho mướn
Chiết tự 租价: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
租价 nghĩa là gì?
租价 dịch sang tiếng Việt là giá cho thuê, giá cho mướn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 租价 đọc thế nào?
租价 đọc theo âm Hán Việt là tô giới. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 租价
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 租 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.