秘书
Âm Hán Việt: bí thư
秘书 nghĩa là thư ký, bí thư, thư ký, công việc thư kí.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thư ký
- bí thư
- thư ký
- công việc thư kí
Chiết tự 秘书: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
秘书 nghĩa là gì?
秘书 dịch sang tiếng Việt là thư ký, bí thư, thư ký, công việc thư kí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 秘书 đọc thế nào?
秘书 đọc theo âm Hán Việt là bí thư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 秘书
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 秘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 秘方bí phương
- 秘密bí mật
- 秘密实验室内bên trong phòng thí nghiệm bí mật
- 秘密军火库内bên trong kho quân dụng bí mật
- 秘籍中trong sách quý
- 秘籍里面trong sách quý
- 秘密通讯渠道đường giây truyền tin bí mật
- 秘市穿梭chợ đen qua lại không ngớt
- 秘传格斗术thuật cận chiến bí truyền
- 秘传格斗术的thuật cận chiến bí truyền
- 秘书长的官威quan uy của bí thư trưởng
- 秘术神通上trên bí thuật thần thông
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.