Đến nội dung chính

种族歧视

Âm Hán Việt: chủng tộc kỳ thị

种族歧视 nghĩa là kì thị chủng tộc, phân biệt chủng tộc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kì thị chủng tộc
  • phân biệt chủng tộc

Chiết tự 种族歧视: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 种chủng — loại, chủng(trồng)
  • 族tộc — tộc
  • 歧kỳ — kỳ
  • 视thị — xem, coi, thị

Câu hỏi thường gặp

种族歧视 nghĩa là gì?

种族歧视 dịch sang tiếng Việt là kì thị chủng tộc, phân biệt chủng tộc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 种族歧视 đọc thế nào?

种族歧视 đọc theo âm Hán Việt là chủng tộc kỳ thị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 种族歧视

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 种 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.