秋海棠
Âm Hán Việt: thu hải đường
秋海棠 nghĩa là thu hải đường, cây hải đường, cây thu hải đường, hoa hải đường.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thu hải đường
- cây hải đường
- cây thu hải đường
- hoa hải đường
Chiết tự 秋海棠: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
秋海棠 nghĩa là gì?
秋海棠 dịch sang tiếng Việt là thu hải đường, cây hải đường, cây thu hải đường, hoa hải đường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 秋海棠 đọc thế nào?
秋海棠 đọc theo âm Hán Việt là thu hải đường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 秋海棠
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 秋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.