Đến nội dung chính

禮拜天

Âm Hán Việt: lễ bái thiên

禮拜天 nghĩa là lễ bái thiên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lễ bái thiên

Chiết tự 禮拜天: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 禮lễ — lễ
  • 拜bái — bái, lạy
  • 天thiên — thiên

Câu hỏi thường gặp

禮拜天 nghĩa là gì?

禮拜天 dịch sang tiếng Việt là lễ bái thiên.

Âm Hán Việt của 禮拜天 đọc thế nào?

禮拜天 đọc theo âm Hán Việt là lễ bái thiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 禮拜天

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 禮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.