Đến nội dung chính

福相

Âm Hán Việt: phúc tướng

福相 nghĩa là phúc tướng, vẻ phúc hậu, gương mặt phúc hậu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phúc tướng
  • vẻ phúc hậu
  • gương mặt phúc hậu

Chiết tự 福相: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 福phúc — phúc
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ

Câu hỏi thường gặp

福相 nghĩa là gì?

福相 dịch sang tiếng Việt là phúc tướng, vẻ phúc hậu, gương mặt phúc hậu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 福相 đọc thế nào?

福相 đọc theo âm Hán Việt là phúc tướng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 福相

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 福 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.