Đến nội dung chính

禅定的状态

Âm Hán Việt: thiền định đích trạng thái

禅定的状态 nghĩa là trạng thái thiền định.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trạng thái thiền định

Chiết tự 禅定的状态: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 禅thiền — thiền
  • 定định — định, bình tĩnh
  • 的đích
  • 状trạng — hình dáng
  • 态thái — thái

Câu hỏi thường gặp

禅定的状态 nghĩa là gì?

禅定的状态 dịch sang tiếng Việt là trạng thái thiền định.

Âm Hán Việt của 禅定的状态 đọc thế nào?

禅定的状态 đọc theo âm Hán Việt là thiền định đích trạng thái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 禅定的状态

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 禅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.